magicicada septendecim

magicicada septendecim

A scientist carefully observes a Magicicada septendecim emerging from its nymphal shell on a tree trunk.

Định nghĩa

Danh từ: - Magicicada septendecim một loài ve sầuBắc Mỹ, xuất hiện với số lượng lớn trong những khoảng thời gian không thường xuyên ấu trùng của chúng mất từ 13 đến 17 năm để trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Sự xuất hiện của loài magicicada septendecim một sự kiện tự nhiên ngoạn mục chỉ xảy ra một lần sau mỗi 17 năm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài magicicada septendecim để hiểu lợi thế tiến hóa của chu kỳ sống dài của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Periodical cicada": Thuật ngữ chung cho các loài ve sầu chu kỳ sống dài, bao gồm cả magicicada septendecim.

    • Magicicada_septendecim is one of the most well-known periodical cicadas. (Magicicada septendecim một trong những loài ve sầu chu kỳ nổi tiếng nhất.)
  • "Brood": Một nhóm hoặc quần thể magicicada septendecim xuất hiện cùng một lúc trong một khu vực địa cụ thể.

    • Brood X of magicicada_septendecim is famous for its massive emergence in 2021. (Bầy X của loài magicicada septendecim nổi tiếng sự xuất hiện ồ ạt vào năm 2021.)
Biến thể từ gần giống
  • Magicicada (danh từ): Chi ve sầu bao gồm các loài chu kỳ sống dài, như magicicada septendecim.

    • The genus magicicada includes species with 13-year and 17-year life cycles. (Chi magicicada bao gồm các loài chu kỳ sống 13 năm 17 năm.)
  • Septendecim (từ gốc Latin): Có nghĩa "mười bảy", ám chỉ chu kỳ 17 năm của loài này.

    • The name "septendecim" comes from Latin for "seventeen". (Tên "septendecim" bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa "mười bảy".)
Từ đồng nghĩa
  • Seventeen-year cicada: Ve sầu mười bảy năm, cách gọi phổ biến khác của magicicada septendecim.
  • Periodical cicada: Ve sầu chu kỳ, thuật ngữ chung cho các loài ve sầu chu kỳ sống dài (13 hoặc 17 năm).
Các cụm từ liên quan
  • "Emergence of magicicadaseptendecim": Sự xuất hiện của loài ve sầu này.
    • The emergence of magicicadaseptendecim can be deafening due to the loud mating calls of males. (Sự xuất hiện của loài magicicada septendecim có thể gây điếc tai tiếng kêu gọi bạn tình ồn ào của con đực.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến magicicada septendecim, nhưng có thể dùng cụm từ "once in a blue moon" (hiếm khi xảy ra) để mô tả tần suất xuất hiện của chúng. - Seeing magicicada_septendecim is like a once-in-a-blue-moon event. (Nhìn thấy loài magicicada septendecim giống như một sự kiện hiếm hoi.)